Bảng xếp hạng bóng đá Đức
Cập nhật sau mỗi vòng đấu. Nhấn vào giải để xem bảng đầy đủ kèm phong độ và giải thích vị trí châu Âu — xuống hạng.
BL1
Bundesliga
34 vòng · 18 đội
BL2
2. Bundesliga
34 vòng · 18 đội
POKAL
DFB-Pokal
Cúp knockout / vòng bảng
UEL
Europa League
Cúp knockout / vòng bảng
LỊCH SỬ62 mùa vô địchDanh hiệu từ 1963 đến nay
BXH Bundesliga — vòng 8
Bảng đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn+ | Bàn- | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B04Bayer Leverkusen | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 4 | +10 | 21 | THHTT |
| 2 | BVBBorussia Dortmund | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 2 | +12 | 18 | TTHTH |
| 3 | BAYBayern München | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 4 | +9 | 18 | THBBH |
| 4 | SGEEintracht Frankfurt | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 6 | +7 | 15 | HBHHT |
| 5 | FCAFC Augsburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 8 | +5 | 15 | HHTTH |
| 6 | TSGTSG Hoffenheim | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 5 | +5 | 15 | TTHBB |
| 7 | VFBVfB Stuttgart | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 4 | +5 | 15 | TBHTH |
| 8 | FC1. FC Köln | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 6 | +3 | 15 | HTHBT |
| 9 | STPFC St. Pauli | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 6 | +5 | 12 | HTHBT |
| 10 | WOBVfL Wolfsburg | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 7 | +3 | 12 | HBBTB |