BXH Bundesliga — mùa 2026-27
Sau vòng 8. Ký hiệu: T thắng · H hòa · B bại (5 trận gần nhất, gần nhất bên trái).
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn+ | Bàn- | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B04Bayer Leverkusen | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 4 | +10 | 21 | THHTT |
| 2 | BVBBorussia Dortmund | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 2 | +12 | 18 | TTHTH |
| 3 | BAYBayern München | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 4 | +9 | 18 | THBBH |
| 4 | SGEEintracht Frankfurt | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 6 | +7 | 15 | HBHHT |
| 5 | FCAFC Augsburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 8 | +5 | 15 | HHTTH |
| 6 | TSGTSG Hoffenheim | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 5 | +5 | 15 | TTHBB |
| 7 | VFBVfB Stuttgart | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 4 | +5 | 15 | TBHTH |
| 8 | FC1. FC Köln | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 6 | +3 | 15 | HTHBT |
| 9 | STPFC St. Pauli | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 6 | +5 | 12 | HTHBT |
| 10 | WOBVfL Wolfsburg | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 7 | +3 | 12 | HBBTB |
| 11 | M05Mainz 05 | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 9 | +2 | 12 | THHTT |
| 12 | SCFSC Freiburg | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 10 | +1 | 12 | TTBTB |
| 13 | RBLRB Leipzig | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 9 | +1 | 12 | HTHTH |
| 14 | FCHFC Heidenheim | 8 | 4 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 12 | TTTTT |
| 15 | SVWWerder Bremen | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 12 | THHHT |
| 16 | FCUUnion Berlin | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 9 | -1 | 9 | HBHTT |
| 17 | HSVHamburger SV | 8 | 3 | 0 | 5 | 6 | 8 | -2 | 9 | TTTHT |
| 18 | BMGBorussia Mönchengladbach | 8 | 3 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 9 | TBHBT |
Vòng bảng Champions League · Europa League · Conference League (play-off) · Xuống hạng trực tiếp · Play-off trụ hạng
Bốn đội đầu tham dự Champions League. Đội thứ 6 cùng đội thắng DFB-Pokal vào Europa League. Hai đội cuối xuống hạng trực tiếp; đội 16 chơi play-off với đội thứ 3 của 2. Bundesliga.
Đọc bảng này thế nào
Bảng xếp hạng Bundesliga xếp theo điểm, sau đó là hiệu số bàn thắng bại (HS) — khác Premier League vốn chỉ xét hiệu số rồi số bàn thắng. Vì vậy một trận thắng 4-0 giữa mùa có thể quyết định thứ hạng vào tháng 5, khi các đội bằng điểm nhau.
Khác biệt thứ hai: giải chỉ có 18 đội, nên mỗi đội có 4 tuần "được nghỉ" khi lịch thi đấu dày. Lịch nghỉ đông ở giữa mùa làm bảng xếp hạng nửa sau thường khác hẳn nửa đầu — đội nhì bảng tháng 12 không chắc giữ vị trí vào tháng 5.
Cuối cùng, cuộc chiến ở nhóm 10-15 thường kịch tính hơn đỉnh bảng: khoảng cách từ trụ hạng đến Europa League đôi khi chỉ bằng đúng 5-6 điểm sau 30 vòng.